genus sphyrna

Định nghĩa

Danh từ: Genus Sphyrna một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Sphyrnidae (họ cá mập đầu búa). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài cá mập đặc điểm nổi bật đầu hình chữ T hoặc hình búa, với mắt nằmhai đầu của phần mở rộng.

dụ sử dụng
  • (Genus Sphyrna includes common hammerhead shark species such as the great hammerhead.)
  • (Scientists classify hammerhead sharks into the genus Sphyrna based on their unique head shape.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, thường được dùng để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm di truyền hình thái, khác biệt với các chi khác trong họ Sphyrnidae.
    • Genus Sphyrna chi duy nhất trong họ Sphyrnidae đầu hình búa rõ rệt. (Genus Sphyrna is the only genus in the family Sphyrnidae with a distinctly hammer-shaped head.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphyrnidae (danh từ): Họ cá mập đầu búa, bao gồm tất cả các loài cá mập đầu búa.
    • Họ Sphyrnidae gồm hai chi: genus Sphyrna genus Eusphyra. (The family Sphyrnidae includes two genera: genus Sphyrna and genus Eusphyra.)
  • Sphyrna mokarran (danh từ): Loài cá mập đầu búa lớn, một loài điển hình trong genus Sphyrna.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cá mập đầu búa: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ genus Sphyrna.
    • Chi cá mập đầu búa (genus Sphyrna) khoảng 8 loài. (The hammerhead shark genus (genus Sphyrna) has about 8 species.)
Lưu ý về cách dùng
  • một thuật ngữ khoa học, thường được viết in nghiêng trong văn bản học thuật để chỉ tên chi (theo quy tắc danh pháp sinh học). Khi nói đến nhiều loài trong chi này, người ta thường dùng số nhiều "species of genus Sphyrna" hoặc "các loài thuộc chi Sphyrna".