genus spirodela
Định nghĩa
Danh từ: Chi Spirodela (một chi thực vật thủy sinh nhỏ, thuộc họ Bèo tấm, sống trôi nổi trên mặt nước, gồm một lá bèo hình dạng giống lá cây, bóng láng, và từ 2 đến 21 rễ).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Spirodela thường được biết đến với tên gọi bèo tấm lớn hoặc bèo vịt.)
- (Các loài thực vật thủy sinh nhỏ bé thuộc chi Spirodela trôi nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Trong phân loại thực vật học, chi Spirodela thuộc phân họ Lemnoideae.)
- (Lá bèo hình dạng giống lá cây bóng láng của chi Spirodela giúp nó quang hợp hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirodela polyrhiza (danh từ): Loài phổ biến nhất trong chi Spirodela, có nhiều rễ (thường từ 7 đến 21 rễ).
- Spirodela punctata (danh từ): Một loài khác trong chi Spirodela, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bèo tấm lớn (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Spirodela.
- Waterflax (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan