genus stapelia
Danh từ (chỉ một chi thực vật): - Chi Stapelia: Một chi thực vật có mùi hôi, thường giống xương rồng, được tìm thấy từ châu Phi đến Đông Ấn Độ. "genus stapelia" là một thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ nhóm thực vật này trong hệ thống phân loại sinh học.
- (Chi Stapelia bao gồm nhiều loài thu hút ruồi bằng mùi hôi của chúng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Stapelia để hiểu cơ chế thụ phấn độc đáo của nó.)
"genus stapelia" trong văn bản khoa học: Thường được viết in nghiêng hoặc có dấu hiệu phân loại (gen. Stapelia) để chỉ rõ đây là một đơn vị phân loại.
- In botanical taxonomy, the genus stapelia is classified under the family Apocynaceae. (Trong phân loại thực vật, chi Stapelia được xếp vào họ Apocynaceae.)
"species of genus stapelia": Các loài thuộc chi Stapelia.
- Several species of genus stapelia are cultivated for their unusual flowers. (Một số loài thuộc chi Stapelia được trồng vì hoa kỳ lạ của chúng.)
Stapelia (n): Tên gọi chung của chi, thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này.
- The stapelia flower is known for its star shape and foul smell. (Hoa Stapelia nổi tiếng với hình ngôi sao và mùi hôi thối.)
Stapeliad (n): Một thuật ngữ không chính thức chỉ các loài trong chi Stapelia và các chi liên quan.
- Stapeliads are popular among succulent collectors. (Các loài Stapeliad được ưa chuộng bởi những người sưu tập cây mọng nước.)
- Chi Stapelia: Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản dịch thuật.
- The genus stapelia is also called "chi Stapelia" in Vietnamese. (Chi Stapelia còn được gọi là "chi Stapelia" trong tiếng Việt.)
- Starfish flower: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính thức.
- Some species of genus stapelia are nicknamed "starfish flowers" due to their shape. (Một số loài thuộc chi Stapelia được đặt biệt danh là "hoa sao biển" vì hình dáng của chúng.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus stapelia" vì đây là thuật ngữ khoa học tĩnh.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus stapelia".