genus stevia

Định nghĩa

Danh từ: "Genus Stevia" một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi cây thân thảo, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới ôn đới ấm của châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi stevia bao gồm các loài được biết đến với vị ngọt.)
  • (Nhiều loài thuộc chi stevia nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus stevia" được dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm di truyền hình thái.

    • Botanists classify the plant under the genus stevia. (Các nhà thực vật học phân loại cây này dưới chi stevia.)
  • Trong nông nghiệp: "genus stevia" thường được nhắc đến khi nói về cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana), loài phổ biến nhất trong chi này, dùng làm chất tạo ngọt tự nhiên.

    • The leaves of genus stevia are harvested for their sweet compounds. ( của chi stevia được thu hoạch để lấy các hợp chất tạo ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stevia (danh từ, không viết hoa): thường dùng để chỉ loài cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) hoặc chất tạo ngọt từ .
    • I use stevia as a sugar substitute. (Tôi dùng stevia làm chất thay thế đường.)
  • Steviol (danh từ): hợp chất ngọt chiết xuất từ stevia.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ ngọt: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus stevia.
  • Chi Stevia: tên khoa học Latin được giữ nguyên trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus stevia: các loài thuộc chi stevia.
    • There are over 200 species of genus stevia. ( hơn 200 loài thuộc chi stevia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus stevia".