genus strelitzia

genus strelitzia

A gardener carefully tends to a genus Strelitzia in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chi (thực vật) Strelitzia
- Chi Strelitzia một nhóm nhỏ các loại cây thân thảo lâu năm, thường xanh, kích thước lớn. của chúng giống với cây chuối. Chi này đôi khi được xếp vào họ Musaceae (họ Chuối).

dụ sử dụng
  • The genus Strelitzia includes the famous bird-of-paradise flower.
    (Chi Strelitzia bao gồm loài hoa thiên điểu nổi tiếng.)

  • Plants in the genus Strelitzia are native to South Africa.
    (Các cây thuộc chi Strelitzia nguồn gốc từ Nam Phi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Strelitzia": thuộc về chi Strelitzia.

    • This exotic plant belongs to the genus Strelitzia.
      (Loại cây kỳ lạ này thuộc về chi Strelitzia.)
  • "species within the genus Strelitzia": các loài trong chi Strelitzia.

    • There are five species within the genus Strelitzia.
      ( năm loài trong chi Strelitzia.)
Biến thể từ gần giống
  • Strelitzia reginae (danh từ): loài thiên điểu thường gặp, hoa màu cam xanh.

    • Strelitzia reginae is the most popular species in cultivation.
      (Strelitzia reginae loài phổ biến nhất trong canh tác.)
  • Strelitziaceae (danh từ): họ Strelitziaceae, nơi chi Strelitzia thường được xếp vào.

    • The family Strelitziaceae includes three genera.
      (Họ Strelitziaceae bao gồm ba chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thiên điểu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Strelitzia, dựa trên loài hoa thiên điểu nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Strelitzia", đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.