genus streptopelia

genus streptopelia

A turtledove from the genus Streptopelia perches on a flowering branch.

Định nghĩa

Danh từ: genus streptopelia một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ chim bồ câu (Columbidae), bao gồm các loài chim cu gáy cu ngói. Chi này đặc điểm kích thước nhỏ đến trung bình, thường vòng cổ màu đen hoặc sẫm, tiếng kêu đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như chim cu gáy Á-Âu chim cu đốm.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của các loài chim thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm chim quan hệ họ hàng gần, với các đặc điểm hình thái di truyền tương đồng.
    • The genus streptopelia is distinguished from other dove genera by its distinctive neck markings. (Chi genus streptopelia được phân biệt với các chi chim cu khác nhờ các vết đánh dấu trên cổ đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptopelia (danh từ): tên khoa học viết tắt của chi này, thường dùng trong các danh sách phân loại.
    • Streptopelia decaocto is the scientific name for the Eurasian collared dove. (Streptopelia decaocto tên khoa học của loài chim cu gáy Á-Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cu gáy (cụm từ): cách gọi phổ thông trong tiếng Việt cho .
    • Chi cu gáy bao gồm nhiều loài chim quen thuộcchâu Á châu Âu.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus streptopelia: các loài thuộc chi .
    • Researchers have identified over 15 species of genus streptopelia. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 15 loài thuộc chi genus streptopelia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.