genus strix
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Strix: "genus strix" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Cú (Strigidae), bao gồm các loài cú không có túm lông tai. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus strix includes species like the tawny owl. (Chi Strix bao gồm các loài như cú tawny.)
- Scientists study genus strix to understand owl evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Strix để hiểu về sự tiến hóa của loài cú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Within the genus strix": trong phạm vi chi Strix.
- Within the genus strix, there are about 22 recognized species. (Trong phạm vi chi Strix, có khoảng 22 loài được công nhận.)
"Genus strix is characterized by": chi Strix được đặc trưng bởi.
- Genus strix is characterized by the absence of ear tufts. (Chi Strix được đặc trưng bởi sự thiếu vắng túm lông tai.)
Biến thể và từ gần giống
Strix (n): tên gọi chung cho các loài cú trong chi này.
- The strix is a nocturnal bird of prey. (Loài cú strix là một loài chim săn mồi về đêm.)
Strigidae (n): họ Cú, bao gồm chi Strix và nhiều chi khác.
- Strigidae is a large family of owls. (Họ Cú là một họ lớn gồm các loài cú.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cú không túm lông tai: cách gọi mô tả trong tiếng Việt.
- Genus strix is also known as the earless owl genus. (Chi Strix còn được gọi là chi cú không có túm lông tai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này.