genus strophanthus
A botanist carefully examines a specimen of the genus Strophanthus in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ (thực vật học): Chi Strophanthus - một chi thực vật gồm các loài cây bụi, dây leo thân gỗ và cây nhỏ, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Strophanthus bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- (Một số cây trong chi Strophanthus tạo ra hạt có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chi Strophanthus nổi tiếng với các glycoside tim mạch.)
- (Các nhà thực vật học xếp chi Strophanthus vào họ Apocynaceae.)
Biến thể và từ gần giống
Strophanthus (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
- Strophanthus hispidus is a species of the genus strophanthus. (Strophanthus hispidus là một loài thuộc chi Strophanthus.)
Strophanthin (n): một loại glycoside tim mạch chiết xuất từ các loài trong chi Strophanthus.
- Strophanthin is used as a heart stimulant. (Strophanthin được sử dụng như một chất kích thích tim.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Strophanthus (cụm từ đồng nghĩa tiếng Việt): tương đương với .
- Chi Strophanthus có nhiều loài cây dây leo nhiệt đới. (Chi Strophanthus có nhiều loài cây dây leo nhiệt đới.)
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi Strophanthus: chỉ các loài cụ thể trong chi này.
- Các loài thuộc chi Strophanthus thường có hoa hình ống. (Các loài thuộc chi Strophanthus thường có hoa hình ống.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Việt.)