genus styrax

genus styrax

A small tree of the genus Styrax blooms with white flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Bồ đề (danh pháp khoa học: Styrax), một chi thực vật bao gồm các cây bụi hoặc cây nhỏ, có thể rụng hoặc thường xanh.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi Bồ đề thường được trồng để lấy nhựa thơm hoặc làm cây cảnh.)
  • (Chi Bồ đề phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Á châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus styrax" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • Nghiên cứu mới đã xác định thêm ba loài thuộc genus styrax tại khu vực Đông Nam Á. (Nghiên cứu mới đã xác định thêm ba loài thuộc chi Bồ đề tại khu vực Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Styrax (danh từ): Tên gọi thông thường của chi này trong tiếng Việt "Bồ đề", nhưng cần phân biệt với cây Bồ đề (Ficus religiosa) trong Phật giáo.
    • Nhựa của cây thuộc chi Styrax được dùng để sản xuất hương liệu. (Nhựa của cây thuộc chi Bồ đề được dùng để sản xuất hương liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Bồ đề: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho genus styrax.
    • Chi Bồ đề bao gồm nhiều loài cây hoa thơm. (Chi Bồ đề bao gồm nhiều loài cây hoa thơm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "genus styrax" đây một thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus styrax".

Từ gần giống