genus suillus
A mushroom forager carefully examines a genus Suillus specimen in the forest.
Danh từ: genus suillus là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) nấm thuộc họ Boletaceae (họ nấm boletus). Đây là một nhóm nấm có đặc điểm chung, thường có mũ nấm dạng lồi hoặc phẳng, và lỗ chân nấm (pores) thay vì lá tia (gills).
- (Chi bao gồm nhiều loại nấm ăn được được tìm thấy trong rừng thông.)
- (Các nhà nấm học nghiên cứu phân loại của chi để hiểu mối quan hệ tiến hóa của nó.)
"species within genus suillus": các loài trong chi genus suillus.
- There are over 50 recognized species within genus suillus. (Có hơn 50 loài được công nhận trong chi genus suillus.)
"the classification of genus suillus": sự phân loại của chi genus suillus.
- The classification of genus suillus has been revised based on DNA analysis. (Sự phân loại của chi genus suillus đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Suillus (danh từ, viết tắt): thường được dùng để thay thế cho genus suillus trong các văn bản không chính thức.
- Suillus is a common genus in boreal forests. (Suillus là một chi phổ biến trong rừng phương bắc.)
Suillaceae (danh từ): họ nấm mà genus suillus thuộc về (một số phân loại học cũ hơn).
- The family Suillaceae includes genus suillus and related fungi. (Họ Suillaceae bao gồm chi genus suillus và các loại nấm liên quan.)
- Chi nấm suillus (tiếng Việt): cách dịch trực tiếp của .
- Chi nấm suillus có đặc điểm là mũ nấm nhầy. (Chi nấm suillus có đặc điểm là mũ nấm nhầy.)
"to belong to genus suillus": thuộc về chi genus suillus.
- This mushroom belongs to genus suillus due to its pore surface. (Loại nấm này thuộc về chi genus suillus do bề mặt lỗ chân của nó.)
"to be classified under genus suillus": được phân loại dưới chi genus suillus.
- Many boletes are now classified under genus suillus. (Nhiều loại nấm boletus hiện được phân loại dưới chi genus suillus.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.