genus sundacarpus

genus sundacarpus

A tall tree of the genus Sundacarpus grows in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Sundacarpus một chi thực vật trong họ Podocarpaceae, chỉ bao gồm một loài duy nhất (monotypic). Chi này nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á châu Đại Dương, thường cây gỗ lớn.

dụ sử dụng
  • (Chi Sundacarpus được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loài này thuộc chi Sundacarpus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về thực vật hạt trần (gymnosperms).
  • đôi khi được xem một chi tách biệt từ chi , dựa trên đặc điểm hình thái di truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Sundacarpus (danh từ riêng): tên chi, viết hoa chữ cái đầu.
  • Sundacarpus amarus (danh từ): tên khoa học của loài duy nhất trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • (tên ): tên đồng nghĩa khi loài này từng được xếp vào chi Podocarpus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.