genus suricata
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Suricata: Là một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Cầy mangut (Herpestidae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất là Suricata suricatta, thường được gọi là meerkat (chó đồng cỏ châu Phi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Suricata is native to southern Africa. (Chi Suricata có nguồn gốc từ miền nam châu Phi.)
- Meerkats are the only members of the genus Suricata. (Meerkat là thành viên duy nhất của chi Suricata.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Suricata" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học để chỉ một nhóm động vật có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The classification of genus Suricata remains stable in modern taxonomy. (Việc phân loại chi Suricata vẫn ổn định trong phân loại học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Suricata suricatta (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài meerkat.
- Suricata suricatta is a small mongoose found in the Kalahari Desert. (Suricata suricatta là một loài cầy nhỏ sống ở sa mạc Kalahari.)
Từ đồng nghĩa
- Meerkat: Tên thông dụng của loài trong chi Suricata.
- Chi cầy đồng cỏ châu Phi: Cách gọi thông tục bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thường không có phrasal verbs vì là danh từ khoa học chuyên ngành; tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
- Belong to the genus Suricata: Thuộc về chi Suricata.
- All meerkats belong to the genus Suricata. (Tất cả meerkat đều thuộc chi Suricata.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "meerkat" (thành viên của chi Suricata) xuất hiện trong thành ngữ:
- "Meerkat sentry": Chỉ hành vi canh gác của meerkat, thường dùng để ví von về sự cảnh giác.
- He stood guard like a meerkat sentry. (Anh ta đứng canh gác như một con meerkat canh gác.)