genus tachypleus
A marine biologist carefully examines a genus Tachypleus specimen in a shallow tide pool.
Định nghĩa
Danh từ: genus Tachypleus là một chi (genus) trong họ Limulidae, bao gồm các loài sam biển (horseshoe crab) thuộc bộ Xiphosura. Chi này chứa các loài sam biển phân bố chủ yếu ở khu vực châu Á, khác biệt với chi Limulus (sam biển Đại Tây Dương).
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như , thường được tìm thấy ở Đông Nam Á.)
- (Các nhà khoa học phân loại sam biển châu Á dưới chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân loại sinh học: genus Tachypleus thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ nhóm sam biển châu Á, phân biệt với các chi khác trong cùng họ.
- The genus Tachypleus is distinguished by its unique morphological features. (Chi Tachypleus được phân biệt bởi các đặc điểm hình thái độc đáo của nó.)
Trong nghiên cứu y học: máu của các loài trong chi Tachypleus được sử dụng để phát hiện nội độc tố (endotoxin) qua xét nghiệm LAL (Limulus Amebocyte Lysate).
- The blood of genus Tachypleus is crucial for the LAL test. (Máu của chi Tachypleus rất quan trọng cho xét nghiệm LAL.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachypleus (danh từ riêng): tên chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Limulidae (danh từ): họ sam biển, bao gồm chi và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Chi sam biển châu Á: tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ .
- Asian horseshoe crab genus: từ đồng nghĩa tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi Tachypleus: chỉ các loài cụ thể trong chi này.
- Tachypleus gigas là một loài thuộc chi Tachypleus.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)