genus taraktogenos

genus taraktogenos

A botanist examines the leaves of a genus Taraktogenos tree in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Taraktogenos: "genus taraktogenos" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này bao gồm các loài cây kích thước từ trung bình đến lớn, nguồn gốc từ Indonesia Malaysia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus taraktogenos is found primarily in Southeast Asia. (Chi Taraktogenos chủ yếu được tìm thấyĐông Nam Á.)
    • Researchers have studied the genus taraktogenos for its unique ecological adaptations. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi Taraktogenos những thích nghi sinh thái độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus taraktogenos": các loài trong chi Taraktogenos.

    • Several species within genus taraktogenos are known for their timber. (Một số loài trong chi Taraktogenos được biết đến nhờ gỗ của chúng.)
  • "classification of genus taraktogenos": phân loại của chi Taraktogenos.

    • The classification of genus taraktogenos has been revised by botanists. (Việc phân loại chi Taraktogenos đã được các nhà thực vật học sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Taraktogenos (n): tên chi thực vật, thường được dùng như một danh từ riêng.

    • Taraktogenos is a genus of trees in the family Clusiaceae. (Taraktogenos một chi cây trong họ Clusiaceae.)
  • Taraktogenos species (n): loài thuộc chi Taraktogenos.

    • Many Taraktogenos species are endangered due to deforestation. (Nhiều loài Taraktogenos đang bị đe dọa do nạn phá rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: thuật ngữ chung chỉ một nhóm các loài quan hệ họ hàng gần.
  • Phân loại sinh học: hệ thống phân loại các sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus taraktogenos" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus taraktogenos".

Từ gần giống