genus thlaspi

genus thlaspi

A botanist carefully examines a specimen of the genus Thlaspi in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Thlaspi: Một chi thực vật trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thảo mộc sốngvùng ôn đới. Đặc điểm chung hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, quả dạng cải (silique) dẹt, cánh. Loài phổ biến nhất là Thlaspi arvense (cây tề tài, pennycress).

dụ sử dụng
  • (Chi Thlaspi bao gồm nhiều loài nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
  • (Chi Thlaspi được biết đến với khả năng chịu được kim loại nặng trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thlaspi species": Các loài thuộc chi Thlaspi, thường được nghiên cứu trong sinh thái học khả năng hấp thụ kẽm cadmium từ đất ô nhiễm.

    • Researchers are studying Thlaspi species for phytoremediation. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài Thlaspi để xử lý ô nhiễm đất bằng thực vật.)
  • "Thlaspi arvense": Loài điển hình của chi, thường mọc hoangruộng vườn, tên gọi thông thường "cây tề tài" hoặc "cải đồng".

    • Thlaspi arvense is considered a weed in many agricultural areas. (Thlaspi arvense được coi cỏ dạinhiều vùng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thlaspi (n): Dạng rút gọn, thường dùng trong văn bản khoa học để chỉ chi này.

    • Thlaspi is a small genus with about 60 species. (Thlaspi một chi nhỏ với khoảng 60 loài.)
  • Pennycress (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Thlaspi, đặc biệt Thlaspi arvense.

    • Pennycress is often used as a cover crop. (Cây tề tài thường được dùng làm cây che phủ đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tề tài: Tên gọi thông tục trong tiếng Việt cho genus Thlaspi.
  • Cải đồng: Một tên gọi khác, đặc biệt dùng cho loài .
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Thlaspi: Dùng để mô tả các loài thực vật đặc điểm của chi này.
    • Cây này thuộc chi Thlaspi, hoa màu trắng nhỏ. (This plant belongs to the genus Thlaspi, with small white flowers.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Thlaspi".