genus thysanocarpus

genus thysanocarpus

A botanist carefully sketches a specimen of genus Thysanocarpus in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: genus Thysanocarpus một chi thực vật nhỏ trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thảo mộc sốngvùng cao dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Chi này được đặc trưng bởi quả dẹt, cánh mỏng.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài đặc hữu của bờ biển Thái Bình DươngBắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu sự thích nghi của với môi trường sống vùng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Thysanocarpus": trong phạm vi chi Thysanocarpus.

    • Several new species have been identified within the genus Thysanocarpus. (Một số loài mới đã được xác định trong phạm vi chi Thysanocarpus.)
  • "members of the genus Thysanocarpus": các thành viên của chi Thysanocarpus.

    • Members of the genus Thysanocarpus typically have small white flowers. (Các thành viên của chi Thysanocarpus thường hoa nhỏ màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thysanocarpus (n): danh từ riêng, tên chi thực vật.
  • Thysanocarpine (adj) (hiếm): thuộc về chi .
Từ đồng nghĩa
  • Chi Thysanocarpus: không từ đồng nghĩa phổ biến; đây tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ chỉ phân loại thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.