genus tofieldia
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Tofieldia: Một chi (genus) thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc vùng khí hậu ôn đới mát mẻ. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Melanthiaceae (họ Hành độc).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Tofieldia bao gồm các loài thường được gọi là cây giả asphodel.)
- (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu chi Tofieldia vì cấu trúc hoa độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to classify under the genus Tofieldia": phân loại dưới chi Tofieldia.
- This plant was historically classified under the genus Tofieldia. (Loài cây này trước đây được phân loại dưới chi Tofieldia.)
"species within the genus Tofieldia": các loài trong chi Tofieldia.
- There are about 20 species within the genus Tofieldia. (Có khoảng 20 loài trong chi Tofieldia.)
Biến thể và từ gần giống
- Tofieldia (danh từ): tên gọi của chi, cũng là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi này.
- Tofieldia pusilla is a common species in Arctic regions. (Tofieldia pusilla là một loài phổ biến ở vùng Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật thân thảo: một nhóm thực vật có thân mềm, không hóa gỗ.
- Họ Melanthiaceae: họ thực vật có hoa, bao gồm cả chi Tofieldia trong một số phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.