genus tomistoma

genus tomistoma

A scientist carefully sketches a fossil of the genus Tomistoma.

Định nghĩa

Danh từ: genus tomistoma một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ cá sấu (Crocodylidae), bao gồm các loài cá sấu nguồn gốc từ khu vực Lai (Malayan). Chi này đặc trưng bởi mõm dài hẹp, thường được gọi là cá sấu mõm dài Lai.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cá sấu mõm dài giả, một loài nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học xếp cá sấu mõm dài giả vào chi do cấu trúc hàm đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the genus tomistoma": thuộc về chi .
    • The false gharial belongs to the genus tomistoma, not to the true gharial genus. (Cá sấu mõm dài giả thuộc về chi genus tomistoma, không phải chi cá sấu mõm dài thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomistoma schlegelii (n): tên khoa học của loài cá sấu mõm dài Lai, loài duy nhất trong chi .
    • Tomistoma schlegelii is critically endangered in its natural habitat. (Loài Tomistoma schlegelii đang bị đe dọa nghiêm trọng trong môi trường sống tự nhiên của .)
Từ đồng nghĩa
  • False gharial: cá sấu mõm dài giả, tên thông thường của loài trong chi này.
  • Malayan crocodile: cá sấu Lai, cách gọi khác dựa trên khu vực phân bố.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ chuyên ngành.