genus toxostoma

genus toxostoma

A thrasher from the genus Toxostoma searches for insects among fallen leaves.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Danh từ khoa học): - Chi Toxostoma: Đây một chi trong phân loại sinh học, thuộc họ Mimidae (họ chim nhại). Chi này bao gồm các loài chim được gọi chung "thrashers" (chim đuôi dài) trong tiếng Anh. Đặc điểm nhận dạng của các loài trong chi Toxostoma thân hình thon dài, đuôi dài, mỏ cong xuống, thường bộ lông màu nâu hoặc xám với các vệt sọcngực.

dụ sử dụng
  • (Chi Toxostoma bao gồm nhiều loài chim đuôi dài, chẳng hạn như loài Chim đuôi dài nâu.)
  • (Chi Toxostoma nổi tiếng với những bài hát du dương khả năng phát âm phức tạp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được năm loài mới trong chi Toxostoma trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Genus Toxostoma" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về động vật học, hoặc các nghiên cứu về chim để chỉ một nhóm loài quan hệ họ hàng gần.
    • The classification of the genus Toxostoma has been revised based on recent genetic studies. (Việc phân loại chi Toxostoma đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
  • Trong sinh thái học: Chi này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về môi trường sống tập tính ăn uống của chim.
    • Birds in the genus Toxostoma primarily feed on insects and fruits, foraging on the ground. (Các loài chim trong chi Toxostoma chủ yếu ăn côn trùng trái cây, kiếm ăn trên mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxostoma (Danh từ): Tên chi được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Thrasher (Danh từ): Tên gọi chung bằng tiếng Anh cho các loài trong chi này.
  • Mimidae (Danh từ): Họ chim nhại, bao gồm cả chi Toxostoma.
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim đuôi dài: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, mặc dù không chính xác về mặt khoa học nhưng được dùng để mô tả.
  • Chi chim mỏ cong: Dựa trên đặc điểm mỏ cong của các loài trong chi.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Toxostoma: Dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi.
    • The Brown Thrasher is a well-known species of the genus Toxostoma. (Chim đuôi dài nâu một loài nổi tiếng thuộc chi Toxostoma.)
  • Phân loại chi Toxostoma: Đề cập đến hệ thống phân loại của chi này.
    • The taxonomy of the genus Toxostoma has been a subject of debate among ornithologists. (Phân loại của chi Toxostoma đã là chủ đề tranh luận giữa các nhà điểu học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus Toxostoma" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.