genus tragopan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Trĩ Huyền: "genus tragopan" một chi (danh pháp khoa học) thuộc họ Trĩ (Phasianidae). Chi này bao gồm các loài trĩ bộ lông sặc sỡ các phần thịt lộ ra trên đầu cổ, thường được gọi là trĩ huyền hoặc trĩ sao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus tragopan includes several species of pheasants found in Asia. (Chi Trĩ Huyền bao gồm nhiều loài trĩ được tìm thấychâu Á.)
    • Scientists study the genus tragopan to understand its evolutionary history. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Trĩ Huyền để hiểu lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus tragopan": trong phạm vi chi Trĩ Huyền.

    • There are five known species within the genus tragopan. ( năm loài được biết đến trong phạm vi chi Trĩ Huyền.)
  • "the genus tragopan is classified under": chi Trĩ Huyền được phân loại dưới.

    • The genus tragopan is classified under the family Phasianidae. (Chi Trĩ Huyền được phân loại dưới họ Trĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragopan (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc chi này, dụ như (trĩ huyền satyra).
    • The tragopan is known for its colorful plumage during mating season. (Trĩ huyền được biết đến với bộ lông sặc sỡ trong mùa giao phối.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi trĩ huyền: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "genus tragopan".
  • Họ Trĩ (Phasianidae): họ lớn hơn chứa chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus tragopan".