genus trapa

genus trapa

The water chestnut, genus Trapa, floats on the pond's surface.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ấu (danh từ khoa học: genus Trapa): một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loài thảo mộc thủy sinh lâu năm, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loài nổi tiếng nhất trong chi này cây ấu (water chestnut), cho quả có thể ăn được. - dụ: The genus Trapa is known for its edible seeds, commonly called water chestnuts. (Chi ấu được biết đến với hạt ăn được, thường được gọi là hạt ấu.)

dụ sử dụng
  • (Chi ấu bao gồm các loài như Trapa natans, loài xâm lấnmột số khu vực.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi ấu sự thích nghi thủy sinh độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Trapa" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
    • The genus Trapa is classified under the family Lythraceae. (Chi ấu được phân loại dưới họ Lythraceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapa natans: Loài ấu phổ biến nhất, còn gọi là ấu nước.
    • Trapa natans is often found in slow-moving freshwater bodies. (Trapa natans thường được tìm thấycác vùng nước ngọt chảy chậm.)
  • Trapa bicornis: Một loài ấu khác, quả hai sừng.
    • Trapa bicornis is cultivated in parts of Asia for its seeds. (Trapa bicornis được trồngmột số vùng châu Á để lấy hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Water chestnut genus: chi cây ấu (tên thông thường).
  • Trapa: tên khoa học viết tắt của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Trapa: các loài thuộc chi ấu.
    • Several species of genus Trapa are used in traditional medicine. (Một số loài thuộc chi ấu được dùng trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Trapa" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.