genus triatoma

genus triatoma

A scientist carefully examines a genus Triatoma specimen under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Triatoma một chi (danh pháp khoa học) trong họ bọ xít hút máu (Reduviidae), bao gồm các loài bọ xít hút máu tên thông thường "bọ xít hôn" (kissing bugs) hoặc "bọ xít conenose". Chúng vật trung gian truyền bệnh Chagas (bệnh do ký sinh trùng Trypanosoma cruzi gây ra), thường sống trong các khe nứt tường, mái nhà tranh hút máu động vật , bao gồm cả con người.

dụ sử dụng
  • is known for its role in transmitting Chagas disease in Latin America. (Chi nổi tiếng vai trò truyền bệnh Chagaschâu Mỹ Latinh.)
  • to understand how the parasite spreads. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu cách ký sinh trùng lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Triatoma infestans": Một loài cụ thể trong chi này, thường được coi tác nhân chính gây bệnh Chagasngười.

    • Triatoma infestans is the most common vector of Chagas disease in South America. (Triatoma infestans vật trung gian phổ biến nhất của bệnh ChagasNam Mỹ.)
  • "Genus Triatoma vector": Chỉ vai trò của chi này như là vật trung gian truyền bệnh.

    • The genus Triatoma vector is responsible for infecting millions of people annually. (Vật trung gian thuộc chi Triatoma nguyên nhân lây nhiễm cho hàng triệu người mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Triatomine (adj & n): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Triatoma; cũng dùng để chỉ các loài bọ xít trong họ này.

    • Triatomine bugs are nocturnal and feed on blood. (Bọ xít triatomine hoạt động về đêm hút máu.)
  • Conenose bug (n): Tên thông thường khác cho các loài trong chi Triatoma, do hình dạng đầu nhọn như hình nón.

    • The conenose bug is often found in rural housing. (Bọ xít conenose thường được tìm thấy trong nhà ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kissing bug: Bọ xít hôn (tên gọi phổ biến chúng thường cắn quanh miệng người khi ngủ).
  • Assassin bug: Bọ xít sát thủ (tên gọi chung cho họ Reduviidae, nhưng thường dùng để chỉ chi trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến genus Triatoma.

Từ gần giống