genus tribonema

genus tribonema

A student observes a genus Tribonema sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Tribonema: "genus Tribonema" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học. Đây chi điển hình (type genus) của họ Tribonemaceae, bao gồm các loài tảo sợi (tảo lục vàng) thuộc lớp Xanthophyceae.
dụ sử dụng
  • (Chi Tribonema chi điển hình của họ Tribonemaceae.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Tribonema để hiểu về sự đa dạng của tảo lục vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Tribonema" thường được dùng trong các văn bản phân loại sinh học, sách giáo khoa thực vật học hoặc tảo học.
    • The classification of genus Tribonema has been revised based on molecular data. (Việc phân loại chi Tribonema đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribonemaceae (n): Họ thực vật chứa chi Tribonema.
    • Tribonemaceae is a family of yellow-green algae. (Họ Tribonemaceae một họ tảo lục vàng.)
  • Tribonema (n): Tên chi tảo, thường được dùng để chỉ các loài cụ thể.
    • Tribonema aequale is a common species in freshwater. (Tribonema aequale một loài phổ biến trong nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng Latinh hoặc dịch "chi Tribonema".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống