genus trifolium

genus trifolium

A bee lands on a pink flower of the genus Trifolium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cỏ ba lá (genus Trifolium): Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây thân thảo thường chia làm ba lá chét. Đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Chi cỏ ba lá bao gồm nhiều loài cỏ ba lá.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cỏ ba lá thuộc chi cỏ ba lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Trifolium" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật, hoặc sách giáo khoa sinh học.

    • The genus Trifolium is characterized by its trifoliate leaves. (Chi cỏ ba lá được đặc trưng bởi ba lá chét.)
  • "A species of genus Trifolium": Một loài thuộc chi cỏ ba lá.

    • Trifolium repens is a common species of genus Trifolium. (Trifolium repens một loài phổ biến thuộc chi cỏ ba lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifoliate (tính từ): ba lá chét.

    • The trifoliate leaf is a key feature of the genus Trifolium. ( ba lá chét một đặc điểm chính của chi cỏ ba lá.)
  • Clover (danh từ): cỏ ba lá (tên gọi chung cho các loài thuộc chi Trifolium).

    • Clover is a member of the genus Trifolium. (Cỏ ba lá một thành viên của chi cỏ ba lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-leaf clover: cỏ ba lá (cách gọi phổ biến hơn trong đời sống).
  • Trefoil: cây ba thùy (thuật ngữ chung, không chỉ riêng chi Trifolium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
  • "In clover": sống trong cảnh sung túc, giàu có (thành ngữ dùng "clover" thay vì "genus Trifolium").
    • After winning the lottery, he was in clover. (Sau khi trúng số, anh ấy sống trong cảnh sung túc.)