genus tringa
Danh từ riêng (khoa học): - Chi Rẽ (thuộc họ Scolopacidae): "Genus tringa" là một chi trong họ chim Rẽ (Scolopacidae), bao gồm các loài chim lội nước cỡ vừa và nhỏ, thường có mỏ dài, mảnh và chân dài, thích nghi với môi trường sống ven biển, đầm lầy và bãi bùn. Chi này được đặt tên bởi nhà tự nhiên học Carl Linnaeus và bao gồm các loài như choắt, rẽ giun.
- Danh từ riêng:
- The genus tringa includes the common redshank and the green sandpiper. (Chi Rẽ bao gồm loài choắt chân đỏ và choắt xanh.)
- Ornithologists study the migration patterns of birds in the genus tringa. (Các nhà điểu học nghiên cứu mô hình di cư của các loài chim trong chi Rẽ.)
Trong phân loại sinh học: "genus tringa" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ một nhóm loài có đặc điểm giải phẫu và hành vi tương đồng, thuộc họ Scolopacidae.
- The genus tringa is closely related to the genus Actitis. (Chi Rẽ có quan hệ gần gũi với chi Choắt nhỏ.)
Trong danh pháp hai phần: Tên loài thường được viết dưới dạng "Tringa + tên loài", ví dụ "Tringa totanus" (choắt chân đỏ).
- The species Tringa nebularia is a member of the genus tringa. (Loài choắt chân xanh là một thành viên của chi Rẽ.)
Tringa (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường dùng thay thế cho "genus tringa" trong văn bản khoa học.
- Tringa is a diverse genus of shorebirds. (Tringa là một chi đa dạng của các loài chim lội nước.)
Scolopacidae (danh từ riêng): họ chim bao gồm chi tringa.
- The family Scolopacidae includes many wading birds. (Họ Scolopacidae bao gồm nhiều loài chim lội nước.)
- Chi Choắt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Tringa, mặc dù không hoàn toàn tương đương về mặt khoa học.
- Chi Rẽ: tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các loài chim thuộc họ Scolopacidae.
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học tĩnh.
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ phân loại sinh học.