genus trionyx

genus trionyx

A paleontologist carefully examines a fossil of genus Trionyx.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Trionyx: "genus trionyx" tên khoa học của một chi (genus) trong họ rùa mai mềm (Trionychidae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài rùa đặc điểm mai mềm, thường sốngvùng nước ngọt châu Á Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Trionyx bao gồm các loài như rùa mai mềm Trung Quốc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi Trionyx để hiểu sự tiến hóa của rùa mai mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Trionychidae": chi điển hình của họ Trionychidae, dùng để xác định các đặc điểm chuẩn mực cho họ này.
    • As the type genus, genus trionyx sets the morphological standards for the family. ( chi điển hình, chi Trionyx đặt ra các tiêu chuẩn hình thái cho họ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Trionychidae (danh từ): họ rùa mai mềm.
    • The Trionychidae family is known for its leathery shells. (Họ Trionychidae nổi tiếng với mai giống da.)
  • Trionyx (danh từ, không "genus"): tên chi, thường dùng trong các văn bản khoa học không chính thức.
    • Trionyx is a genus of softshell turtles. (Trionyx một chi rùa mai mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rùa mai mềm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Softshell turtle genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus trionyx".

Từ gần giống