genus triops
Định nghĩa
Danh từ: Giống Triops (một đơn vị phân loại sinh học) – đây là một giống (genus) thuộc họ Triopidae, bao gồm các loài giáp xác nhỏ có một mắt thứ ba ở giữa (median eye). "Genus triops" là tên khoa học chỉ nhóm sinh vật này.
Ví dụ sử dụng
- (Giống Triops bao gồm các loài giáp xác nhỏ thường được gọi là "tôm nòng nọc".)
- (Đặc điểm xác định của giống Triops là sự hiện diện của một mắt thứ ba nhỏ ở giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the family Triopidae": giống điển hình của họ Triopidae, nghĩa là giống này đại diện cho các đặc điểm chính của cả họ.
- Genus Triops is the type genus of the family Triopidae, meaning it serves as the reference point for classification. (Giống Triops là giống điển hình của họ Triopidae, nghĩa là nó đóng vai trò là điểm tham chiếu cho việc phân loại.)
Biến thể và từ gần giống
Triops (danh từ): tên thông thường của các loài trong giống này, thường được gọi là "tôm nòng nọc".
- Triops are fascinating because they can survive in temporary pools. (Tôm nòng nọc rất thú vị vì chúng có thể sống sót trong các vũng nước tạm thời.)
Triopidae (danh từ): họ (family) chứa giống Triops.
- The family Triopidae includes several genera of crustaceans. (Họ Triopidae bao gồm nhiều giống giáp xác.)
Từ đồng nghĩa
- Tadpole shrimp: tên thông thường chỉ các loài trong giống Triops (tôm nòng nọc).
- Tadpole shrimp are often studied for their unique life cycle. (Tôm nòng nọc thường được nghiên cứu vì vòng đời độc đáo của chúng.)
Các cụm từ liên quan
- "genus type": loại giống, dùng trong phân loại học.
- The genus type for Triops is based on its morphological features. (Loại giống cho Triops dựa trên các đặc điểm hình thái của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus triops" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.