genus triticum

genus triticum

Wheat, a genus Triticum species, grows tall in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi lúa mì: "genus triticum" một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ ngũ cốc hàng năm nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Chi này được trồng rộng rãicác vùng ôn đới để lấy hạt làm lương thực.

dụ sử dụng
  • (Chi lúa mì bao gồm nhiều loài lúa mì khác nhau.)
  • (Nông dâncác vùng ôn đới trồng chi lúa mì để lấy hạt năng suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: "genus triticum" thường được dùng trong các bài viết về thực vật học, nông nghiệp, hoặc di truyền học để chỉ nhóm các loài lúa mì.
    • The classification of genus triticum is essential for understanding wheat evolution. (Việc phân loại chi lúa mì rất quan trọng để hiểu về quá trình tiến hóa của lúa mì.)
  • Trong nông nghiệp: "genus triticum" cũng được nhắc đến khi nghiên cứu giống cây trồng khả năng thích nghi với khí hậu.
    • Breeders often cross different species within genus triticum to create hybrid wheat. (Các nhà lai tạo thường lai các loài khác nhau trong chi lúa mì để tạo ra lúa mì lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Triticum (n): tên khoa học viết tắt của chi, thường dùng trong danh pháp hai phần ( dụ: – lúa mì thường).
  • Triticum aestivum (n): loài lúa mì phổ biến nhất trong chi, được trồng để làm bánh mì.
  • Triticum durum (n): loài lúa mì cứng, dùng để sản xuất ống.
Từ đồng nghĩa
  • Chi lúa mì (cụm từ tiếng Việt tương đương).
  • Wheat genus (từ đồng nghĩa tiếng Anh trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "genus triticum" danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus triticum".