genus tulipa

genus tulipa

A gardener plants a genus tulipa bulb in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: genus tulipa một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ chi Tulip (tên khoa học: Tulipa), một nhóm thực vật thân thảo lâu năm, củ hành, thuộc họ Liliaceae (họ Loa kèn). Các loài trong chi này nguồn gốc từ vùng Á-Âu nổi tiếng với hoa hình chuông hoặc hình cốc, nhiều màu sắc rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Chi Tulip bao gồm hơn 100 loài tulip hoang dã.)
  • (Nhiều giống tulip được trồng trọt thuộc chi Tulip rất phổ biến trong các khu vườn trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus tulipa thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ cấp bậc phân loại chi, đứng trên loài dưới họ.

    • The genus tulipa is classified under the family Liliaceae. (Chi Tulip được phân loại dưới họ Liliaceae.)
  • Trong làm vườn: thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các hướng dẫn trồng trọt hoặc sách về thực vật.

    • Plants of the genus tulipa require well-drained soil and full sun. (Các cây thuộc chi Tulip cần đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip (n): hoa tulip (tên thông thường, chỉ một loài hoặc giống cụ thể trong chi genus tulipa).

    • She planted a red tulip in the garden. ( ấy đã trồng một cây tulip đỏ trong vườn.)
  • Tulip bulb (n): củ tulip.

    • Tulip bulbs are planted in autumn for spring blooming. (Củ tulip được trồng vào mùa thu để nở hoa vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Tulip: cách gọi tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong các văn bản khoa học hoặc phổ thông.
  • Tulip genus: cách viết thông thường trong tiếng Anh (không dạng in nghiêng), đồng nghĩa với .
Các cụm từ liên quan
  • Species of the genus tulipa: các loài thuộc chi Tulip.
    • There are many species of the genus tulipa native to Central Asia. ( nhiều loài thuộc chi Tulip nguồn gốc từ Trung Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến genus tulipa do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống