genus turreae

genus turreae

A botanist examines a leaf from a genus Turreae tree in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Turreae: Một chi thực vật trong họ Meliaceae, bao gồm các loài cây gỗ cây bụi nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới, châu Á châu Úc.

dụ sử dụng
  • (Chi Turreae bao gồm các loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Nhiều loài thực vật trong chi Turreae hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus turreae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học, đặc biệt trong các nghiên cứu về thực vật học hoặc bảo tồn.
    • The classification of genus turreae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại chi Turreae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Turreae (danh từ riêng): Tên của chi thực vật này trong tiếng Latinh.
  • Meliaceae (danh từ): Họ thực vật chi Turreae thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "chi thực vật Turreae".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.