genus urocyon

genus urocyon

A grey fox from the genus Urocyon climbs a gnarled oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cáo xám: "genus urocyon" một thuật ngữ phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) trong họ Chó (Canidae), bao gồm các loài cáo xám, đặc biệt loài cáo xám thông thường (Urocyon cinereoargenteus) cáo xám đảo (Urocyon littoralis).

dụ sử dụng
  • (Chi cáo xám nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi cáo xám để hiểu về các thích nghi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within the genus urocyon": các loài trong chi cáo xám.
    • Two species within the genus urocyon are known for their tree-climbing abilities. (Hai loài trong chi cáo xám được biết đến với khả năng leo cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Urocyon cinereoargenteus (n): cáo xám thông thường, một loài điển hình trong chi này.
    • Urocyon cinereoargenteus is found in North America. (Cáo xám thông thường được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • Urocyon littoralis (n): cáo xám đảo, một loài nhỏ hơn, đặc hữu của quần đảo Channel (California).
    • Urocyon littoralis is an endangered species. (Cáo xám đảo một loài nguy tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cáo xám: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "genus urocyon".
  • Cáo xám: thường dùng để chỉ các loài trong chi này, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "genus urocyon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus urocyon".