genus uropsilus

genus uropsilus

A shrew mole of the genus Uropsilus scurries through the leaf litter.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Uropsilusmột chi động vật nhỏ thuộc họ Chuột chũi (Talpidae), bao gồm các loài chuột chũi đặc điểm giống chuột chù (shrew moles). Các loài trong chi này kích thước nhỏ, mõm dài, đuôi dài thích nghi với lối sống đào hang nhưng hình dạng tương tự chuột chù hơn chuột chũi điển hình.

dụ sử dụng
  • (Chi Uropsilus được tìm thấycác vùng núi của Trung Quốc Myanmar.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi Uropsilus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ chuyên ngành: "genus Uropsilus" thường được sử dụng trong các tài liệu phân loại sinh học, mô tả đặc điểm hình thái tiến hóa của nhóm động vật này.
    • The genus Uropsilus is considered a primitive group within the family Talpidae. (Chi Uropsilus được coi một nhóm nguyên thủy trong họ Talpidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Uropsilus (danh từ riêng): tên khoa học của chi, không biến thể.
  • Uropsilinae (danh từ): phân họ chứa chi Uropsilus.
    • The subfamily Uropsilinae includes only the genus Uropsilus. (Phân họ Uropsilinae chỉ bao gồm chi Uropsilus.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrew moles (danh từ): chuột chũi dạng chuột chùtên thông thường chỉ các loài trong chi Uropsilus.
    • Shrew moles are small insectivores with long snouts. (Chuột chũi dạng chuột chù động vật ăn côn trùng nhỏ với mõm dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.

Từ gần giống