genus ursinia

genus ursinia

A gardener plants a genus Ursinia in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Ursinia: Một chi thực vật bao gồm các loài thảo mộc cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi, thường được trồng làm cây cảnh nhờ hoa đẹp.

dụ sử dụng
  • (Chi Ursinia bao gồm nhiều loài hoa vườn phổ biến.)
  • (Người làm vườn thường trồng chi Ursinia hoa rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus ursinia": thuộc về chi Ursinia.
    • This plant belongs to genus ursinia, a group of South African herbs. (Loài cây này thuộc chi Ursinia, một nhóm thảo mộc Nam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ursinia (danh từ): Tên gọi chung của các loài trong chi này.
    • Ursinia is a small genus with around 40 species. (Ursinia một chi nhỏ với khoảng 40 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: Một nhóm phân loại trong sinh học, bao gồm các loài đặc điểm chung.
Các cụm từ liên quan
  • Genus ursinia species: Các loài thuộc chi Ursinia.
    • Many genus ursinia species are drought-tolerant. (Nhiều loài thuộc chi Ursinia chịu hạn tốt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ursinia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)