genus vangueria

genus vangueria

A botanist examines the fruit of a genus Vangueria tree.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Vangueria một chi thực vật trong họ Thiến thảo (Rubiaceae), bao gồm các cây gỗ cây bụi nhiệt đới nguồn gốc từ châu Phi châu Á. Đặc điểm nhận dạng chính của chi này quả của chúng chỉ chứa một hạt duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài vai trò quan trọng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu mối quan hệ tiến hóa của với các loài thực vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus Vangueria": các loài thuộc chi .
    • Many species within the genus Vangueria are found in tropical Africa. (Nhiều loài trong chi Vangueria được tìm thấychâu Phi nhiệt đới.)
  • "Taxonomy of genus Vangueria": phân loại học của chi .
    • The taxonomy of genus Vangueria has been revised based on genetic data. (Phân loại học của chi Vangueria đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vangueria (danh từ riêng): tên gọi chính xác của chi này trong hệ thống phân loại thực vật.
    • Vangueria is a genus that belongs to the family Rubiaceae. (Vangueria một chi thuộc họ Thiến thảo.)
  • Vangueria madagascariensis (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi này, thường quả ăn được.
    • Vangueria madagascariensis is known for its edible fruits. (Vangueria madagascariensis nổi tiếng với quả ăn được của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Vangueria: cách gọi tương tự trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Chi Vangueria khoảng 30 loài. (The genus Vangueria has about 30 species.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ, đây danh từ khoa học chuyên biệt.