genus vanilla

genus vanilla

The botanist carefully examines a specimen of the genus vanilla.

Định nghĩa

Danh từ: genus vanilla một chi lớn thuộc họ phong lan, bao gồm các loài lan leo nhiệt đới, nguồn gốc từ cả Cựu Thế giới Tân Thế giới. Trong sinh học, "genus" có nghĩa "chi" (một cấp phân loại dưới họ), "vanilla" tên của chi này, nổi tiếng với loài Vanilla planifolia cho quả vani dùng làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Chi vanilla bao gồm khoảng 110 loài phong lan.)
  • (Nhiều loài trong chi vanilla được trồng để lấy quả thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus vanilla" trong phân loại học: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh học.
    • Botanists classify the genus vanilla under the family Orchidaceae. (Các nhà thực vật học xếp chi vanilla vào họ Phong lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanilla (danh từ): Có thể chỉ chi vanilla hoặc loài lan vani cụ thể, hoặc quả vani dùng làm gia vị.

    • Vanilla is a flavoring derived from orchids of the genus vanilla. (Vani một hương liệu chiết xuất từ phong lan thuộc chi vanilla.)
  • Vanillin (danh từ): Hợp chất hóa học tạo mùi vani chính, không phải từ đồng nghĩa với "genus vanilla".

    • Vanillin is the main component of vanilla flavor. (Vanillin thành phần chính của hương vị vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi vani: Cách dịch thuần Việt cho "genus vanilla", dùng trong ngữ cảnh không chuyên.
    • Chi vani nhiều loài lan leo. (Genus vanilla has many climbing orchid species.)
Các cụm từ liên quan
  • Vanilla orchid: Phong lan vani, chỉ một loài cụ thể thuộc chi vanilla.
    • The vanilla orchid is native to Mexico. (Phong lan vani nguồn gốc từ Mexico.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus vanilla" đây thuật ngữ khoa học.