genus vespa
Danh từ: genus Vespa là một danh từ khoa học (Latinh) dùng trong sinh học, chỉ một chi (giống) thuộc họ Vespidae. Chi này bao gồm các loài ong bắp cày lớn, thường được gọi là ong vò vẽ (hornet) và ong khoang (yellow jacket). Đây là chi điển hình (type genus) của họ Vespidae.
- (Chi Vespa bao gồm ong vò vẽ khổng lồ châu Á, loài ong vò vẽ lớn nhất thế giới.)
- (Các nhà khoa học đã xác định nhiều loài trong chi Vespa, mỗi loài có tập tính làm tổ riêng biệt.)
"genus Vespa" được dùng trong văn bản khoa học, phân loại học (taxonomy) để chỉ nhóm các loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- The classification of the genus Vespa has been revised based on recent genetic studies. (Việc phân loại chi Vespa đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
"Vespa" khi viết hoa và in nghiêng (trong văn bản in) là tên chi; khi viết thường (vespa) có thể chỉ chung các loài ong bắp cày trong tiếng Latinh thông tục.
Vespidae (danh từ): Họ ong bắp cày, bao gồm chi Vespa và các chi khác.
- The family Vespidae contains social wasps, including hornets and paper wasps. (Họ Vespidae bao gồm các loài ong bắp cày xã hội, kể cả ong vò vẽ và ong giấy.)
Vespula (danh từ): Một chi khác trong họ Vespidae, thường được gọi là ong khoang (yellow jacket).
- Vespula species are often mistaken for Vespa due to their similar appearance. (Các loài Vespula thường bị nhầm với Vespa do ngoại hình tương tự.)
- Hornet genus: chi ong vò vẽ (trong ngữ cảnh thông tục).
- Type genus of Vespidae: chi điển hình của họ Vespidae.
"type genus": chi điển hình, dùng để chỉ chi đại diện cho một họ.
- The genus Vespa serves as the type genus for the family Vespidae. (Chi Vespa đóng vai trò là chi điển hình cho họ Vespidae.)
"species within genus Vespa": các loài trong chi Vespa.
- There are over 20 known species within the genus Vespa. (Có hơn 20 loài đã biết trong chi Vespa.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.