genus vinca

genus vinca

A gardener plants a genus vinca in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Dừa cạn: "genus vinca" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật tên khoa học Vinca. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, thường xanh, mọc thấp lan trên mặt đất. Đặc điểm chung của chúng hoa năm cánh, thường màu xanh lam, tím hoặc hồng, đơn, mọc đối. Các loài phổ biến nhất là dừa cạn thường (Vinca minor) dừa cạn lớn (Vinca major).

dụ sử dụng
  • (Chi Dừa cạn bao gồm các loài cây được ưa chuộng làm lớp phủ mặt đất trong vườn.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Dừa cạn được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus vinca" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc dược liệu học để mô tả nhóm thực vật đặc điểm chung.

    • The genus vinca is classified under the family Apocynaceae. (Chi Dừa cạn được phân loại trong họ Trúc đào.)
  • "genus vinca" trong y học: Một số loài trong chi này chứa alkaloid tác dụng chống ung thư, như vincristine vinblastine.

    • Alkaloids derived from genus vinca are used in chemotherapy. (Các alkaloid chiết xuất từ chi Dừa cạn được sử dụng trong hóa trị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinca (danh từ riêng): Tên chi thực vật, thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
  • Dừa cạn (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Vinca minor (danh từ): Dừa cạn thường, một loài phổ biến trong chi.
  • Vinca major (danh từ): Dừa cạn lớn, loài kích thước lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dừa cạn: Tên gọi tiếng Việt tương đương cho "genus vinca".
  • Periwinkles (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài trong chi , nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn "periwinkle" cũng có thể chỉ một loài ốc biển.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus vinca" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống