genus vitis

genus vitis

A botanist examines a specimen of the genus Vitis in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): Chi Nho (tên khoa học: Vitis). Đây một chi thực vật thuộc họ Nho (Vitaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ dạng dây leo, đơn giản hoa nhỏ. Chi này nổi tiếng bao gồm nhiều loài nho được trồng để lấy quả, đặc biệt nho dùng trong sản xuất rượu vang (nho làm rượu).

dụ sử dụng
  • (Chi Nho bao gồm nhiều loài cây nho được trồng để lấy quả.)
  • (Việc phân loại chi Nho rất quan trọng để hiểu về di truyền học của nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus vitis": chi điển hình của họ Nho.
    • Genus vitis is the type genus of the family Vitaceae. (Chi Nho chi điển hình của họ Vitaceae.)
  • "Species of genus vitis": các loài thuộc chi Nho.
    • Many species of genus vitis are native to temperate regions. (Nhiều loài thuộc chi Nho nguồn gốc từ các vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitis vinifera (danh từ): loài nho phổ biến nhất, dùng để sản xuất rượu vang.
    • Vitis vinifera is the most widely cultivated species in genus vitis. (Vitis vinifera loài được trồng rộng rãi nhất trong chi Nho.)
  • Vitaceae (danh từ): họ Nho, họ thực vật chứa chi Nho.
    • The Vitaceae family includes genus vitis and other related genera. (Họ Nho bao gồm chi Nho các chi liên quan khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nho: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Grape genus: tên gọi trong tiếng Anh, tương đương với "genus vitis".
Các cụm từ liên quan
  • Genus vitis species: các loài trong chi Nho.
    • Researchers study genus vitis species to improve grape cultivation. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài trong chi Nho để cải thiện việc trồng nho.)
  • Hybrids of genus vitis: các giống lai của chi Nho.
    • Hybrids of genus vitis are often created for disease resistance. (Các giống lai của chi Nho thường được tạo ra để kháng bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vitis vinifera": không phải thành ngữ, nhưng cụm từ khoa học phổ biến, mang nghĩa "nho làm rượu".
    • Vitis vinifera is the backbone of the wine industry. (Vitis vinifera nền tảng của ngành công nghiệp rượu vang.)