genus welwitschia
A botanist carefully studies a genus Welwitschia plant in a desert greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: genus welwitschia là một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ chi (giống) duy nhất của họ Welwitschiaceae. Đây là một chi thực vật hạt trần đặc biệt, chỉ gồm một loài duy nhất là Welwitschia mirabilis, sống ở sa mạc Namib (Namibia và Angola). Tên này thường được viết hoa chữ cái đầu và in nghiêng trong văn bản khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi welwitschia nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo và tuổi thọ cực kỳ cao.)
- (Các nhà khoa học phân loại loài cây này dưới chi welwitschia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the genus welwitschia of the family Welwitschiaceae": chi welwitschia của họ Welwitschiaceae.
- The genus welwitschia of the family Welwitschiaceae is a living fossil. (Chi welwitschia của họ Welwitschiaceae là một hóa thạch sống.)
- "type and sole genus": chi điển hình và duy nhất.
- The genus welwitschia is the type and sole genus of Welwitschiaceae. (Chi welwitschia là chi điển hình và duy nhất của họ Welwitschiaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Welwitschiaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi welwitschia.
- The family Welwitschiaceae has only one genus. (Họ Welwitschiaceae chỉ có một chi duy nhất.)
- Welwitschia mirabilis (danh từ): tên khoa học của loài duy nhất trong chi này.
- Welwitschia mirabilis is the only species in the genus welwitschia. (Welwitschia mirabilis là loài duy nhất trong chi welwitschia.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Welwitschia: tên tiếng Việt tương đương.
- Chi Welwitschia là một chi thực vật đặc hữu của sa mạc Namib. (Genus welwitschia is a plant genus endemic to the Namib Desert.)
- Giống Welwitschia: cách gọi khác trong phân loại học.
- Giống Welwitschia có đặc điểm lá kéo dài suốt đời. (The genus welwitschia has leaves that grow continuously throughout its life.)