genus xenicus

genus xenicus

The small bird of the genus Xenicus hops among the mossy branches.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Xenicus một chi (cấp bậc phân loại sinh học) trong họ Xenicidae. Chi này được coi chi điển hình (type genus) của họ Xenicidae.

dụ sử dụng
  • một chi chim đặc hữu của New Zealand.
  • Các loài trong thường kích thước nhỏ khả năng bay hạn chế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm chung của họ Xenicidae.
  • Nghiên cứu về giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của các loài chim không bay.
Biến thể từ gần giống
  • Xenicidae (Danh từ): Họ chim bao gồm chi các chi liên quan.
  • Xenicus (Danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Xenicus: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Chi điển hình của họ Xenicidae: Mô tả chức năng phân loại.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Xenicus.

Lưu ý
  • thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường chỉ được sử dụng trong các tài liệu khoa học về phân loại chim.
  • Không nhầm lẫn với các từ chứa "Xenicus" khác, như "Xenicus longipes" (một loài cụ thể trong chi này).