genus xylopia

genus xylopia

The botanist examines a specimen of the genus Xylopia in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Xylopia: Một chi thực vật gồm các cây hoặc cây bụi thường xanh, chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới châu Phi. Chúng thuộc họ Na (Annonaceae). Từ "xylopia" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "xylon" (gỗ) "pikros" (đắng), ám chỉ đặc tính gỗ cay đắng của một số loài trong chi này.

dụ sử dụng
  • (Chi Xylopia bao gồm một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Vỏ của một số loài Xylopia được biết đến với đặc tính thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Xylopia" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học để chỉ một nhóm các loài chung đặc điểm hình thái.
    • The genus Xylopia is closely related to the genus Annona. (Chi Xylopia quan hệ gần gũi với chi Annona.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylopic (tính từ): thuộc về chi Xylopia.
    • The xylopic resin is used in perfumery. (Nhựa của cây Xylopia được dùng trong ngành nước hoa.)
  • Xylopioid (tính từ): hình dạng hoặc đặc tính giống cây Xylopia.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây na (chi Xylopia): Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "một chi trong họ Na".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Xylopia".