genus xyris
Định nghĩa
Danh từ: Chi Xyris – một chi thực vật chủ yếu ở đầm lầy châu Mỹ, thường có hoa màu vàng. Đây là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một nhóm cây trong họ Xyridaceae, thường mọc ở vùng đất ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Xyris bao gồm nhiều loài thực vật đầm lầy có hoa vàng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Xyris để hiểu về hệ sinh thái đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Xyris" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại thực vật.
- The classification of genus Xyris has been revised recently. (Việc phân loại chi Xyris đã được sửa đổi gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Xyridaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Xyris.
- Xyridaceae is a family of monocotyledonous plants. (Họ Xyridaceae là một họ thực vật một lá mầm.)
- Xyris (danh từ): tên loài cụ thể trong chi (ví dụ: Xyris complanata).
- Xyris is a genus of about 200 species. (Xyris là một chi với khoảng 200 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật đầm lầy: cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
- Cây hoa vàng đầm lầy: mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Xyris".