genus zanthoxylum

genus zanthoxylum

A botanist examines the leaves of a genus Zanthoxylum shrub.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Xanthoxylum (phiên âm: /ˈzænθəksɪləm/): Một chi thực vật bao gồm các cây gỗ hoặc cây bụi, có thể rụng hoặc thường xanh. Đặc điểm nổi bật của chi này vỏ thường gai, chúng được gọi chung "cây tần gai" (prickly ash) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Chi Xanthoxylum bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các cây thuộc chi Xanthoxylum nổi tiếng với vỏ mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Zanthoxylum": thuộc về chi Xanthoxylum.

    • The Sichuan pepper tree belongs to the genus Zanthoxylum. (Cây tiêu Tứ Xuyên thuộc về chi Xanthoxylum.)
  • "to be classified under genus Zanthoxylum": được phân loại dưới chi Xanthoxylum.

    • Many prickly ash species are classified under genus Zanthoxylum. (Nhiều loài tần gai được phân loại dưới chi Xanthoxylum.)
Biến thể từ gần giống
  • Zanthoxylum (danh từ): dạng viết tắt thông dụng, chỉ chính xác chi này.

    • The Zanthoxylum genus is part of the Rutaceae family. (Chi Zanthoxylum một phần của họ Rutaceae.)
  • Zanthoxyl (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Zanthoxylum.

    • Zanthoxyl compounds are studied for their medicinal properties. (Các hợp chất Zanthoxyl được nghiên cứu đặc tính y học của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prickly ash (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Zanthoxylum, đặc biệt các cây gai.

    • The prickly ash is a common name for Zanthoxylum americanum. (Cây tần gai tên gọi chung cho loài Zanthoxylum americanum.)
  • Sichuan pepper (danh từ): tên gọi phổ biến cho quả của một số loài Zanthoxylum, được dùng làm gia vị.

    • Sichuan pepper comes from the fruit of Zanthoxylum bungeanum. (Tiêu Tứ Xuyên đến từ quả của loài Zanthoxylum bungeanum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Zanthoxylum".