genus zerumbet

genus zerumbet

A botanist carefully examines the leaves of a genus zerumbet in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: genus zerumbet một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Chi này bao gồm các loại cây thân thảo sống lâu năm, thân rễ (rhizome) mọc ngầm dưới đất, thường mùi thơm giống gừng. Các loài trong chi này phân bố chủ yếuchâu Á, châu Úc Polynesia.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như gừng dầu gội, nổi tiếng với thân rễ mùi thơm.)
  • (Các nhà thực vật học xếp cây gừng dại vào chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus zerumbet thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung về hình thái di truyền.

    • The genus zerumbet is part of the larger family Zingiberaceae. (Chi genus zerumbet một phần của họ Gừng rộng lớn hơn.)
  • Trong y học cổ truyền: Một số loài thuộc chi này được sử dụng làm thuốc nhờ đặc tính kháng viêm kháng khuẩn.

    • Traditional healers use extracts from genus zerumbet to treat digestive issues. (Các thầy thuốc truyền thống sử dụng chiết xuất từ genus zerumbet để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Zerumbet (danh từ riêng): tên loài điển hình trong chi này, thường được dùng để chỉ cây gừng dầu gội (shampoo ginger).

    • Zerumbet is a common species found in tropical gardens. (Loài Zerumbet một loài phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • Zingiberaceae (danh từ): họ Gừng, một họ thực vật hoa bao gồm gừng, nghệ, các chi liên quan.

    • The Zingiberaceae family is known for its aromatic spices. (Họ Gừng nổi tiếng với các loại gia vị thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi gừng dầu gội: tên gọi thông tục trong tiếng Việt để chỉ .
    • Chi gừng dầu gội thường được trồng làm cảnh hoặc lấy thân rễ. (The genus zerumbet is often grown for ornamental purposes or for its rhizomes.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến genus zerumbet đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus zerumbet do tính chất chuyên môn của từ này.