genus zingiber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Gừng (Zingiber): "genus Zingiber" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Gừng (Zingiberaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và Polynesia, nổi tiếng nhất là cây gừng (Zingiber officinale) được dùng làm gia vị và thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Zingiber includes many species used in traditional medicine. (Chi Zingiber bao gồm nhiều loài được dùng trong y học cổ truyền.)
- Botanists classify ginger under the genus Zingiber. (Các nhà thực vật học phân loại gừng thuộc chi Zingiber.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus Zingiber": thuộc về chi Gừng.
- All true gingers belong to the genus Zingiber. (Tất cả các loại gừng thật đều thuộc chi Zingiber.)
"species within the genus Zingiber": các loài trong chi Gừng.
- There are over 100 species within the genus Zingiber. (Có hơn 100 loài trong chi Zingiber.)
Biến thể và từ gần giống
Zingiberaceous (tính từ): thuộc họ Gừng.
- Zingiberaceous plants often have aromatic rhizomes. (Các cây thuộc họ Gừng thường có thân rễ thơm.)
Zingiberaceae (danh từ): họ Gừng.
- The family Zingiberaceae includes ginger, turmeric, and cardamom. (Họ Gừng bao gồm gừng, nghệ và bạch đậu khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Gừng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus Zingiber".
- Ginger genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Zingiber".