genus ziziphus

genus ziziphus

A botanist examines the leaves of a genus Ziziphus shrub in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Táo: "genus ziziphus" một chi thực vật hoa trong họ Táo ta (Rhamnaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, gai, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Mỹ châu Á. Đặc trưng bởi quả hạch (drupe) ăn được, phổ biến nhất là cây táo ta (Ziziphus jujuba).

dụ sử dụng
  • (Chi Táo bao gồm cây táo ta, loài cây cho quả ăn được.)
  • (Nhiều loài trong chi Táo được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ziziphus" thường được dùng trong các bài viết khoa học hoặc phân loại thực vật để chỉ nhóm các loài chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • "The classification of the genus ziziphus has been revised based on DNA analysis."
      (Việc phân loại chi Táo đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Ziziphus jujuba (danh từ): Táo ta, loài điển hình của chi này.
    • "Ziziphus jujuba is commonly cultivated in East Asia."
      (Táo ta thường được trồngĐông Á.)
  • Ziziphus mauritiana (danh từ): Táo Ấn Độ, một loài khác trong chi Táo.
    • "Ziziphus mauritiana is native to South Asia."
      (Táo Ấn Độ nguồn gốc từ Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Táo: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus ziziphus".
  • Họ Táo ta (Rhamnaceae): họ thực vật chứa chi này, nhưng không phải đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng "genus ziziphus" thuật ngữ khoa học chuyên biệt.