genus-milvus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi diều: "genus-milvus" một danh từ chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài diều (kite), đặc biệt loài diều thông thườngchâu Âu (common European kite). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong ngành động vật học hoặc điểu học.
dụ sử dụng
  • (Chi milvus bao gồm diều đỏ diều đen.)
  • (Các nhà khoa học phân loại diều thông thường châu Âu vào chi milvus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus-milvus" trong văn bản khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại học, mô tả đặc điểm chung của các loài chim thuộc chi này.
    • The genus-milvus is characterized by its forked tail and soaring flight. (Chi milvus được đặc trưng bởi đuôi chẻ cách bay lượn.)
Biến thể từ gần giống
  • Milvus (danh từ riêng): Tên chi khoa học, thường được viết hoa nghiêng trong văn bản.

    • Milvus milvus (diều đỏ) một loài điển hình của chi này.
  • Milvine (tính từ): thuộc về chi milvus.

    • Milvine species are found across Europe and Asia. (Các loài thuộc chi milvus được tìm thấy trên khắp châu Âu châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi diều: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt cho "genus-milvus".
  • Chi Milvus: tên khoa học gốc, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ phân loại học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus-milvus", do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.