genyonemus

genyonemus

A scientist examines a preserved specimen of Genyonemus in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi : "genyonemus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ đù (Sciaenidae). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Genyonemus một chi thuộc họ đù.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi genyonemus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: "genyonemus" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu về động vật học hoặc sinh học biển.

    • The genyonemus genus is characterized by specific morphological features. (Chi genyonemus được đặc trưng bởi các đặc điểm hình thái cụ thể.)
  • Kết hợp với tên loài: Từ này thường đi kèm với tên loài cụ thể, dụ Genyonemus lineatus ( đù vạch).

    • Genyonemus lineatus is a common species found along the Pacific coast. (Genyonemus lineatus một loài phổ biến được tìm thấy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Genyonemus lineatus (danh từ riêng): tên loài cụ thể trong chi genyonemus.

    • Fishermen often catch Genyonemus lineatus off the coast of California. (Ngư dân thường bắt được Genyonemus lineatus ngoài khơi bờ biển California.)
  • Sciaenidae (danh từ): họ đù, họ chứa chi genyonemus.

    • The Sciaenidae family includes many commercially important fish. (Họ đù bao gồm nhiều loài giá trị thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, đây thuật ngữ khoa học chính xác. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể gọi chung đù (nếu nói về loài trong chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "genyonemus" danh từ thuần túy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.