geochelone

geochelone

A giant geochelone slowly walks across a grassy plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rùa cạn khổng lồ: "geochelone" một chi (genus) rùa cạn kích thước lớn, bao gồm các loài rùa khổng lồ, thường được tìm thấycác đảo nhiệt đới như quần đảo Galápagos Seychelles. Từ này dùng trong sinh học phân loại để chỉ nhóm rùa mai cao, chân to thân hình nặng nề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geochelone is known for its slow movement and long lifespan. (Rùa cạn khổng lồ được biết đến với sự di chuyển chậm chạp tuổi thọ dài.)
    • Scientists study the geochelone to understand evolution on isolated islands. (Các nhà khoa học nghiên cứu rùa cạn khổng lồ để hiểu về sự tiến hóa trên các hòn đảo biệt lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geochelone" trong ngữ cảnh khoa học: từ này thường được dùng trong các bài báo nghiên cứu về động vật học hoặc cổ sinh vật học.
    • The fossil of a prehistoric geochelone was discovered in South America. (Hóa thạch của một loài rùa cạn khổng lồ thời tiền sử đã được phát hiệnNam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geochelone nigra: tên khoa học của rùa Galápagos.
  • Geochelone gigantea: tên khoa học của rùa Aldabra.
  • Geochelonid (adj): thuộc về chi rùa cạn khổng lồ.
    • The geochelonid species are protected by international law. (Các loài thuộc chi rùa cạn khổng lồ được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa khổng lồ: cách gọi thông thường cho các loài rùa cạn lớn.
  • Rùa cạn đảo: chỉ các loài rùa sống trên đảo, thường kích thước lớn.
Các cụm từ liên quan
  • Geochelone species: các loài trong chi rùa cạn khổng lồ.
    • Many geochelone species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài rùa cạn khổng lồ đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow as a geochelone: chậm như rùa cạn khổng lồ (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự chậm chạp).
    • His progress on the project was as slow as a geochelone. (Tiến độ của anh ấy trong dự án chậm như rùa cạn khổng lồ.)

Từ chứa "geochelone"