geodesic dome

geodesic dome

A family camps inside a geodesic dome in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mái vòm trắc địa: Một cấu trúc mái vòm nhẹ, được xây dựng từ các đa giác lồng ghép vào nhau (thường hình tam giác), tạo thành một khung chịu lực phân bố đều. Phát minh bởi kiến trúc sư R. Buckminster Fuller.

dụ sử dụng
  • The geodesic dome was first popularized in the 1950s as an efficient and sustainable building design.
    (Mái vòm trắc địa lần đầu tiên được phổ biến vào những năm 1950 như một thiết kế xây dựng hiệu quả bền vững.)

  • Many eco-friendly houses use geodesic domes because they require fewer materials than traditional roofs.
    (Nhiều ngôi nhà thân thiện với môi trường sử dụng mái vòm trắc địa chúng cần ít vật liệu hơn so với mái nhà truyền thống.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geodesic dome structure": Cấu trúc mái vòm trắc địa, thường được dùng trong kiến trúc hiện đại hoặc các công trình tạm thời như nhà kính, nhà ở khẩn cấp.

    • The geodesic dome structure is known for its strength-to-weight ratio.
      (Cấu trúc mái vòm trắc địa nổi tiếng với tỷ lệ sức bền trên trọng lượng.)
  • "Geodesic dome greenhouse": Nhà kính mái vòm trắc địa, ứng dụng trong nông nghiệp để tối ưu ánh sáng nhiệt độ.

    • Farmers often build geodesic dome greenhouses to extend the growing season.
      (Nông dân thường xây nhà kính mái vòm trắc địa để kéo dài mùa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geodesic (tính từ): Thuộc về trắc địa, liên quan đến đường ngắn nhất trên bề mặt cong.

    • Geodesic lines are used in mapping and navigation. (Các đường trắc địa được sử dụng trong bản đồ định vị.)
  • Dome (danh từ): Mái vòm nói chung, không nhất thiết phải kiểu trắc địa.

    • The dome of the cathedral is a masterpiece of architecture. (Mái vòm của nhà thờ một kiệt tác kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Geodesic structure: Cấu trúc trắc địa, một thuật ngữ chung hơn.
  • Fuller dome: Mái vòm Fuller, đặt theo tên nhà phát minh Buckminster Fuller.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To construct a geodesic dome: Xây dựng một mái vòm trắc địa.

    • The team plans to construct a geodesic dome for the science fair. (Nhóm dự định xây một mái vòm trắc địa cho hội chợ khoa học.)
  • To assemble a geodesic dome: Lắp ráp một mái vòm trắc địa (thường dùng cho các bộ kit tự làm).

    • It takes about two days to assemble a geodesic dome from a kit. (Mất khoảng hai ngày để lắp ráp một mái vòm trắc địa từ bộ kit.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dome of the sky": Mái vòm bầu trời (ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến mái vòm trắc địa).
    • Under the geodesic dome of the night sky, we felt small and awed. (Dưới mái vòm trắc địa của bầu trời đêm, chúng tôi cảm thấy nhỏ bé kính sợ.)